peril

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguy hiểm, rủi ro
🎯
Đừng chỉ tra "peril" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being threatened by or exposed to a significant negative occurrence
✏️
Câu ví dụ
Rescuers worked to free trapped survivors from the burning building in a state of peril.
Các nhân viên cứu hộ đã làm việc để giải cứu những người sống sót bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy trong tình trạng nguy hiểm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"peril" nghĩa là gì?