to get up

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứng dậy, thức dậy
🎯
Đừng chỉ tra "to get up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get on our feet and stand up
✏️
Câu ví dụ
Despite the fatigue, they got up to dance when their favorite song played.
Mặc dù mệt mỏi, họ đã đứng dậy để nhảy khi bài hát yêu thích của họ phát.
✅
Luyện tập

"to get up" nghĩa là gì?