Nghĩa tiếng Việt
phân tử
Đừng chỉ tra "molecule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the smallest structure of a substance consisting of a group of atoms
Câu ví dụ
Chemical reactions often involve the breaking and forming of molecules.
Các phản ứng hóa học thường liên quan đến sự phá vỡ và hình thành phân tử.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
atom nguyên tử, hạt cơ bản
Luyện tập
"molecule" nghĩa là gì?