Nghĩa tiếng Việt
Người Do Thái, Người Giu-đa
Đừng chỉ tra "Jew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who believes in Judaism and belongs to the Jewish community
Câu ví dụ
The synagogue served as a central place of worship for local Jews.
Giáo đường Do Thái phục vụ như một nơi thờ phượng trung tâm cho người Do Thái địa phương.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
Hebrew tiếng Do Thái
Luyện tập
"Jew" nghĩa là gì?