six-pack

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bụng sáu múi, bụng sáu múi
🎯
Đừng chỉ tra "six-pack" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person's strong stomach muscles that are easily visible
✏️
Câu ví dụ
The personal trainer demonstrated several exercises that help develop a six-pack.
Huấn luyện viên cá nhân đã trình diễn một số bài tập giúp phát triển cơ bụng six-pack.
✅
Luyện tập

"six-pack" nghĩa là gì?