Nghĩa tiếng Việt
cơ bụng sáu múi, bụng sáu múi
Đừng chỉ tra "six-pack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person's strong stomach muscles that are easily visible
Câu ví dụ
The personal trainer demonstrated several exercises that help develop a six-pack.
Huấn luyện viên cá nhân đã trình diễn một số bài tập giúp phát triển cơ bụng six-pack.
Luyện tập
"six-pack" nghĩa là gì?