Nghĩa tiếng Việt
thêm, bổ sung
Đừng chỉ tra "additional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
added or extra to what is already present or available
Câu ví dụ
He requested additional time to review the contract before signing .
Anh ấy yêu cầu thêm thời gian bổ sung để xem xét hợp đồng trước khi ký.
Luyện tập
"additional" nghĩa là gì?