additional

/əˈdɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thêm, bổ sung
🎯
Đừng chỉ tra "additional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
added or extra to what is already present or available
✏️
Câu ví dụ
He requested additional time to review the contract before signing .
Anh ấy yêu cầu thêm thời gian bổ sung để xem xét hợp đồng trước khi ký.
✅
Luyện tập

"additional" nghĩa là gì?