extraordinary

/ˌɛkstɹəˈɔɹdəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phi thường, đặc biệt
🎯
Đừng chỉ tra "extraordinary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
remarkable or very unusual, often in a positive way
✏️
Câu ví dụ
The scientist made an extraordinary discovery that revolutionized the field of medicine .
Nhà khoa học đã có một khám phá phi thường làm thay đổi ngành y học.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"extraordinary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality