Nghĩa tiếng Việt
phi thường, đặc biệt
Đừng chỉ tra "extraordinary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
remarkable or very unusual, often in a positive way
Câu ví dụ
The scientist made an extraordinary discovery that revolutionized the field of medicine .
Nhà khoa học đã có một khám phá phi thường làm thay đổi ngành y học.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
ordinary thông thường, bình thường
Luyện tập
"extraordinary" nghĩa là gì?