to pass out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ngất, mất ý thức
Đừng chỉ tra "to pass out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lose consciousness
Câu ví dụ
She hit her head against the shelf and passed out instantly .
Cô ấy đập đầu vào kệ và ngất đi ngay lập tức.
Luyện tập
"to pass out" nghĩa là gì?