to pass out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngất, mất ý thức
🎯
Đừng chỉ tra "to pass out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lose consciousness
✏️
Câu ví dụ
She hit her head against the shelf and passed out instantly .
Cô ấy đập đầu vào kệ và ngất đi ngay lập tức.
✅
Luyện tập

"to pass out" nghĩa là gì?