sword

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiếm, gươm
🎯
Đừng chỉ tra "sword" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of weapon consisting of a long metal blade and a handle
✏️
Câu ví dụ
Swords were commonly used in medieval duels and battles .
Kiếm thường được sử dụng trong các trận đấu tay đôi và chiến trận thời trung cổ.
✅
Luyện tập

"sword" nghĩa là gì?