slavery

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế độ nô lệ, sự nô lệ
🎯
Đừng chỉ tra "slavery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the practice of owning and controlling people as property, denying them basic human rights and freedoms
✏️
Câu ví dụ
Modern efforts focus on combating human trafficking , a form of contemporary slavery, through international cooperation and legislation .
Những nỗ lực hiện đại tập trung vào việc chống lại nạn buôn người, một hình thức nô lệ đương đại, thông qua hợp tác quốc tế và pháp luật.
✅
Luyện tập

"slavery" nghĩa là gì?