Nghĩa tiếng Việt
chế độ nô lệ, sự nô lệ
Đừng chỉ tra "slavery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the practice of owning and controlling people as property, denying them basic human rights and freedoms
Câu ví dụ
Modern efforts focus on combating human trafficking , a form of contemporary slavery, through international cooperation and legislation .
Những nỗ lực hiện đại tập trung vào việc chống lại nạn buôn người, một hình thức nô lệ đương đại, thông qua hợp tác quốc tế và pháp luật.
Luyện tập
"slavery" nghĩa là gì?