Nghĩa tiếng Việt
nhỏ, không đáng kể
Đừng chỉ tra "minor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having little importance, effect, or seriousness
Câu ví dụ
He brushed off the minor criticism , focusing on more important matters .
Anh ấy bỏ qua lời chỉ trích nhỏ, tập trung vào những vấn đề quan trọng hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
small nhỏ, bé
Luyện tập
"minor" nghĩa là gì?