courthouse

/ˈkɔɹtˌhaʊs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tòa án, tòa nhà tòa án
🎯
Đừng chỉ tra "courthouse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building containing judicial courts, offices of judges, etc.
✏️
Câu ví dụ
The new courthouse features modern amenities and accessible facilities .
Tòa án mới có các tiện nghi hiện đại và các cơ sở tiếp cận được.
✅
Luyện tập

"courthouse" nghĩa là gì?