monument

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tượng đài
🎯
Đừng chỉ tra "monument" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a structure built in honor of a public figure or a special event
✏️
Câu ví dụ
Every year , a memorial service is held at the monument to remember those who lost their lives .
Hàng năm, một buổi lễ tưởng niệm được tổ chức tại đài tưởng niệm để tưởng nhớ những người đã mất mạng.
✅
Luyện tập

"monument" nghĩa là gì?