saw

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cưa, lưỡi cưa
🎯
Đừng chỉ tra "saw" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a metal tool with a toothed blade that is used for cutting wood, metal, etc. by moving back and forth
✏️
Câu ví dụ
He kept the saw in a secure place when not in use to prevent accidents .
Anh ấy cất cái cưa ở nơi an toàn khi không sử dụng để ngăn ngừa tai nạn.
✅
Luyện tập

"saw" nghĩa là gì?