Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa đa nguyên, chủ nghĩa đa văn hóa
Đừng chỉ tra "pluralism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a social or political system in which multiple racial, ethnic, religious, or cultural groups coexist and are tolerated
Câu ví dụ
Policies promoting pluralism support freedom of religion and expression .
Các chính sách thúc đẩy chủ nghĩa đa nguyên hỗ trợ tự do tôn giáo và ngôn luận.
Luyện tập
"pluralism" nghĩa là gì?