Zumba
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
Zumba, chương trình thể dục Zumba
Đừng chỉ tra "Zumba" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a well-known fitness program in which people dance to Latin American dance music
Câu ví dụ
Many fitness enthusiasts appreciate Zumba for its ability to burn calories effectively while providing a social and enjoyable exercise experience .
Nhiều người đam mê thể dục đánh giá cao Zumba vì khả năng đốt cháy calo hiệu quả trong khi mang lại trải nghiệm tập luyện vui vẻ và giao lưu.
Luyện tập
"Zumba" nghĩa là gì?