death toll

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
số người chết
🎯
Đừng chỉ tra "death toll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number of individuals who die as a result of an accident, war, etc.
✏️
Câu ví dụ
The avalanche left a devastating death toll, with rescue teams working tirelessly to find survivors .
Trận tuyết lở để lại một số người chết tàn khốc, với các đội cứu hộ làm việc không mệt mỏi để tìm kiếm người sống sót.
✅
Luyện tập

"death toll" nghĩa là gì?