polity

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
polity, hệ thống chính quyền
🎯
Đừng chỉ tra "polity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the specific form or system of government of a society or institution
✏️
Câu ví dụ
The party 's structure reflects the polity of the state .
Cơ cấu của đảng phản ánh polity của nhà nước.
✅
Luyện tập

"polity" nghĩa là gì?