Nghĩa tiếng Việt
nhà biên kịch, người viết kịch bản
Đừng chỉ tra "screenwriter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whose job is to write scripts for movies, TV series, etc.
Câu ví dụ
The screenwriter attended a workshop to learn more about writing dialogue for screenplays .
Nhà biên kịch đã tham dự một hội thảo để tìm hiểu thêm về viết lời thoại cho kịch bản.
Luyện tập
"screenwriter" nghĩa là gì?