to recall
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhớ lại, hồi tưởng
Đừng chỉ tra "to recall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring back something from the memory
Câu ví dụ
A scent can often trigger the ability to recall past experiences .
Một mùi hương thường có thể kích hoạt khả năng nhớ lại những trải nghiệm trong quá khứ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to remember nhớ, hồi tưởng
Luyện tập
"to recall" nghĩa là gì?