Nghĩa tiếng Việt
rượu, đồ uống có cồn
Đừng chỉ tra "booze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an alcoholic beverage, especially the type containing high amounts of alcohol
Câu ví dụ
The store specialized in imported and craft booze, catering to enthusiasts and collectors .
Cửa hàng chuyên về rượu nhập khẩu và thủ công, phục vụ những người đam mê và nhà sưu tập.
Luyện tập
"booze" nghĩa là gì?