cynical

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoài nghi, không tin tưởng
🎯
Đừng chỉ tra "cynical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a distrustful or negative outlook, often believing that people are motivated by self-interest
✏️
Câu ví dụ
He approached every new opportunity with a cynical attitude , expecting to be let down .
Anh ấy tiếp cận mọi cơ hội mới với thái độ hoài nghi, mong đợi sẽ bị thất vọng.
✅
Luyện tập

"cynical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits