to stream

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát trực tuyến, stream
🎯
Đừng chỉ tra "to stream" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to play audio or video material from the Internet without needing to download the whole file on one's device
✏️
Câu ví dụ
He streams video games on Twitch for his followers .
Anh ấy stream trò chơi điện tử trên Twitch cho những người theo dõi của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to stream" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids