to stream
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phát trực tuyến, stream
Đừng chỉ tra "to stream" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to play audio or video material from the Internet without needing to download the whole file on one's device
Câu ví dụ
He streams video games on Twitch for his followers .
Anh ấy stream trò chơi điện tử trên Twitch cho những người theo dõi của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to pour đổ, mưa như trút nước
Luyện tập
"to stream" nghĩa là gì?