nun

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nữ tu sĩ, bà xơ
💡
Definition (English)
a member of a female religious group that lives in a convent
✏️
Câu ví dụ
The nun's habit and veil were symbols of her commitment to her religious community .
Trang phục và mạng che mặt của nữ tu là biểu tượng cho cam kết của cô ấy với cộng đồng tôn giáo của mình.
Luyện tập

"nun" nghĩa là gì?