hardcover

/ˈhɑɹdˌkəvɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bìa cứng, sách bìa cứng
🎯
Đừng chỉ tra "hardcover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a book with a cover made from stiff material such as cardboard, leather, etc.
✏️
Câu ví dụ
The library had a section dedicated to rare and collectible hardcovers.
Thư viện có một khu vực dành riêng cho sách bìa cứng hiếm và có thể sưu tầm.
✅
Luyện tập

"hardcover" nghĩa là gì?