Nghĩa tiếng Việt
sảnh
Đừng chỉ tra "foyer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large space at the entrance of a hotel or theater where people can wait or meet
Câu ví dụ
The theater 's foyer served as a bustling hub of activity , with ticket holders lining up at the box office and concession stands .
Tiền sảnh của nhà hát đóng vai trò là một trung tâm hoạt động nhộn nhịp, với những người giữ vé xếp hàng tại quầy vé và quầy nhượng quyền.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
hall hành lang, tiền sảnh
Luyện tập
"foyer" nghĩa là gì?