foyer

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sảnh
🎯
Đừng chỉ tra "foyer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large space at the entrance of a hotel or theater where people can wait or meet
✏️
Câu ví dụ
The theater 's foyer served as a bustling hub of activity , with ticket holders lining up at the box office and concession stands .
Tiền sảnh của nhà hát đóng vai trò là một trung tâm hoạt động nhộn nhịp, với những người giữ vé xếp hàng tại quầy vé và quầy nhượng quyền.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"foyer" nghĩa là gì?