cold-blooded

/ˈkoʊɫdˈbɫədəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máu lạnh, biến nhiệt
🎯
Đừng chỉ tra "cold-blooded" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
describing an animal that its body temperature changes depending on the temperature of its surroundings
✏️
Câu ví dụ
Relying on moist environments , salamanders , cold-blooded creatures , maintain their body temperature .
Dựa vào môi trường ẩm ướt, kỳ nhông, sinh vật máu lạnh, duy trì nhiệt độ cơ thể của chúng.
✅
Luyện tập

"cold-blooded" nghĩa là gì?