Nghĩa tiếng Việt
máu lạnh, biến nhiệt
Đừng chỉ tra "cold-blooded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
describing an animal that its body temperature changes depending on the temperature of its surroundings
Câu ví dụ
Relying on moist environments , salamanders , cold-blooded creatures , maintain their body temperature .
Dựa vào môi trường ẩm ướt, kỳ nhông, sinh vật máu lạnh, duy trì nhiệt độ cơ thể của chúng.
Luyện tập
"cold-blooded" nghĩa là gì?