Nghĩa tiếng Việt
cao bồi, người chăn bò
Đừng chỉ tra "cowboy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(particularly in the western parts of the US) a male rider who looks after cattle
Câu ví dụ
During the summer , the cowboy spent long days riding under the sun .
Trong mùa hè, cao bồi dành những ngày dài cưỡi ngựa dưới ánh mặt trời.
Luyện tập
"cowboy" nghĩa là gì?