furious

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giận dữ, phẫn nộ
💡
Definition (English)
(of a person) feeling great anger
✏️
Câu ví dụ
He was furious with himself for making such a costly mistake .
Anh ấy giận dữ với chính mình vì đã phạm phải sai lầm đắt giá như vậy.
Luyện tập

"furious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions