optional

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tùy chọn, không bắt buộc
🎯
Đừng chỉ tra "optional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
available or possible to choose but not required or forced
✏️
Câu ví dụ
The homework assignment is optional, but completing it will help reinforce the concepts learned in class .
Bài tập về nhà là tùy chọn, nhưng hoàn thành nó sẽ giúp củng cố các khái niệm đã học trong lớp.
✅
Luyện tập

"optional" nghĩa là gì?