suddenly

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đột nhiên, bất ngờ
🎯
Đừng chỉ tra "suddenly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is quick and unexpected
✏️
Câu ví dụ
She appeared suddenly at the doorstep , surprising her friends .
Cô ấy đột ngột xuất hiện ở ngưỡng cửa, làm bạn bè ngạc nhiên.
✅
Luyện tập

"suddenly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Speed