container

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thùng chứa, hộp đựng
🎯
Đừng chỉ tra "container" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any object that can be used to store something in, such as a bottle, box, etc.
✏️
Câu ví dụ
She filled the container with water .
Cô ấy đã đổ đầy nước vào bình chứa.
✅
Luyện tập

"container" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers