Nghĩa tiếng Việt
thùng chứa, hộp đựng
Đừng chỉ tra "container" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any object that can be used to store something in, such as a bottle, box, etc.
Câu ví dụ
She filled the container with water .
Cô ấy đã đổ đầy nước vào bình chứa.
Luyện tập
"container" nghĩa là gì?