Nghĩa tiếng Việt
xúc xích, lạp xưởng
Đừng chỉ tra "sausage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a mixture of meat, bread, etc. cut into small pieces and put into a long tube of skin, typically sold raw to be cooked before eating
Câu ví dụ
They gathered around the barbecue , grilling a variety of sausages for a fun and flavorful backyard cookout .
Họ tụ tập quanh bếp nướng, nướng nhiều loại xúc xích cho một bữa tiệc nướng sân sau vui vẻ và đậm đà.
Luyện tập
"sausage" nghĩa là gì?