to proofread
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đọc lại, sửa lỗi
Đừng chỉ tra "to proofread" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to read and correct the mistakes of a written or printed text
Câu ví dụ
Before printing the final version of the brochure , the designer carefully proofread it one last time to catch any formatting issues .
Trước khi in phiên bản cuối cùng của tờ rơi, nhà thiết kế đã cẩn thận đọc lại lần cuối để phát hiện bất kỳ vấn đề định dạng nào.
Luyện tập
"to proofread" nghĩa là gì?