to proofread

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đọc lại, sửa lỗi
🎯
Đừng chỉ tra "to proofread" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to read and correct the mistakes of a written or printed text
✏️
Câu ví dụ
Before printing the final version of the brochure , the designer carefully proofread it one last time to catch any formatting issues .
Trước khi in phiên bản cuối cùng của tờ rơi, nhà thiết kế đã cẩn thận đọc lại lần cuối để phát hiện bất kỳ vấn đề định dạng nào.
✅
Luyện tập

"to proofread" nghĩa là gì?