methodology

/ˌmɛθəˈdɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phương pháp luận
🎯
Đừng chỉ tra "methodology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a series of methods by which a certain subject is studied or a particular activity is done
✏️
Câu ví dụ
The company 's success can be attributed to its innovative business methodology.
Thành công của công ty có thể được cho là nhờ phương pháp luận kinh doanh đổi mới.
✅
Luyện tập

"methodology" nghĩa là gì?