Nghĩa tiếng Việt
phương pháp luận
Đừng chỉ tra "methodology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of methods by which a certain subject is studied or a particular activity is done
Câu ví dụ
The company 's success can be attributed to its innovative business methodology.
Thành công của công ty có thể được cho là nhờ phương pháp luận kinh doanh đổi mới.
Luyện tập
"methodology" nghĩa là gì?