transitive verb
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
động từ chuyển tiếp, động từ cần có tân ngữ trực tiếp
Đừng chỉ tra "transitive verb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(grammar) a verb that needs a direct object
Câu ví dụ
Transitive verbs often answer the question "what" or "whom" after the action verb.
Động từ chuyển tiếp thường trả lời câu hỏi « cái gì » hoặc « ai » sau động từ hành động.
Luyện tập
"transitive verb" nghĩa là gì?