to adhere
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
dính chặt, bám chặt
Đừng chỉ tra "to adhere" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to firmly stick to something
Câu ví dụ
The stamps need to adhere well to the envelopes to ensure safe mailing .
Các con tem cần dính chặt vào phong bì để đảm bảo gửi thư an toàn.
Luyện tập
"to adhere" nghĩa là gì?