to adhere

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dính chặt, bám chặt
🎯
Đừng chỉ tra "to adhere" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to firmly stick to something
✏️
Câu ví dụ
The stamps need to adhere well to the envelopes to ensure safe mailing .
Các con tem cần dính chặt vào phong bì để đảm bảo gửi thư an toàn.
✅
Luyện tập

"to adhere" nghĩa là gì?