belt-tightening
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm
Đừng chỉ tra "belt-tightening" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an act of spending less money during difficult financial times
Câu ví dụ
During the recession , our family had to start belt-tightening.
Trong thời kỳ suy thoái, gia đình chúng tôi đã phải bắt đầu thắt lưng buộc bụng.
Luyện tập
"belt-tightening" nghĩa là gì?