to wind down

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, đóng cửa dần
🎯
Đừng chỉ tra "to wind down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to slowly reduce the activity of a business or organization, leading to its eventual closure
✏️
Câu ví dụ
The board of directors voted to wind the organization down and distribute its remaining assets.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để từ từ đóng cửa tổ chức và phân phối tài sản còn lại của nó.
✅
Luyện tập

"to wind down" nghĩa là gì?