Nghĩa tiếng Việt
cho thuê lại, thuê lại
Đừng chỉ tra "sublease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of renting a property to a tenant by someone who is a tenant himself
Câu ví dụ
Before signing the sublease, the subtenant conducted a walkthrough of the premises with the sublessor to ensure that it met their needs and expectations .
Trước khi ký hợp đồng thuê lại, người thuê lại đã tiến hành kiểm tra cơ sở vật chất với người cho thuê lại để đảm bảo rằng nó đáp ứng nhu cầu và mong đợi của họ.
Luyện tập
"sublease" nghĩa là gì?