bottom line
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lợi nhuận ròng, dòng dưới cùng
Đừng chỉ tra "bottom line" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount that was profited or lost in an organization or company after everything was calculated
Câu ví dụ
Increasing revenue and reducing expenses are essential strategies for improving the bottom line.
Tăng doanh thu và giảm chi phí là những chiến lược cần thiết để cải thiện dòng dưới cùng.
Luyện tập
"bottom line" nghĩa là gì?