Nghĩa tiếng Việt
kiểm soát viên tài chính, kiểm toán viên
Đừng chỉ tra "comptroller" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a financial officer responsible for managing and overseeing the financial accounts and budgets of an organization
Câu ví dụ
In the military , the comptroller plays a crucial role in managing the budget , allocating resources for various operational needs .
Trong quân đội, kiểm soát viên tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý ngân sách, phân bổ nguồn lực cho các nhu cầu hoạt động khác nhau.
Luyện tập
"comptroller" nghĩa là gì?