banker

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
🎯
Đừng chỉ tra "banker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who possesses or has a high rank in a bank or any other financial institution
✏️
Câu ví dụ
Bankers are responsible for ensuring compliance with banking regulations and maintaining the financial health of the institution .
Các nhân viên ngân hàng chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định ngân hàng và duy trì sức khỏe tài chính của tổ chức.
✅
Luyện tập

"banker" nghĩa là gì?