Nghĩa tiếng Việt
chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
Đừng chỉ tra "banker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who possesses or has a high rank in a bank or any other financial institution
Câu ví dụ
Bankers are responsible for ensuring compliance with banking regulations and maintaining the financial health of the institution .
Các nhân viên ngân hàng chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định ngân hàng và duy trì sức khỏe tài chính của tổ chức.
Luyện tập
"banker" nghĩa là gì?