natural disaster

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm họa thiên nhiên, thiên tai
🎯
Đừng chỉ tra "natural disaster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any destruction caused by the nature that results in a great amount of damage or the death of many, such as an earthquake, flood, etc.
✏️
Câu ví dụ
The tsunami was one of the deadliest natural disasters in recorded history .
Sóng thần là một trong những thảm họa thiên nhiên chết chóc nhất trong lịch sử được ghi nhận.
✅
Luyện tập

"natural disaster" nghĩa là gì?