natural disaster
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thảm họa thiên nhiên, thiên tai
Đừng chỉ tra "natural disaster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any destruction caused by the nature that results in a great amount of damage or the death of many, such as an earthquake, flood, etc.
Câu ví dụ
The tsunami was one of the deadliest natural disasters in recorded history .
Sóng thần là một trong những thảm họa thiên nhiên chết chóc nhất trong lịch sử được ghi nhận.
Luyện tập
"natural disaster" nghĩa là gì?