anchor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người dẫn chương trình, phát thanh viên
🎯
Đừng chỉ tra "anchor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who introduces news on a live TV or radio program by other broadcasters
✏️
Câu ví dụ
After decades in the industry , he retired as one of the most respected anchors in broadcast journalism .
Sau nhiều thập kỷ trong ngành, ông đã nghỉ hưu như một trong những người dẫn chương trình được kính trọng nhất trong báo chí truyền hình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"anchor" nghĩa là gì?