frequency

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tần số
🎯
Đừng chỉ tra "frequency" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the specific number of waves that pass a point every second
✏️
Câu ví dụ
Higher frequencies of light , such as ultraviolet and X-rays , have shorter wavelengths .
Các tần số cao hơn của ánh sáng, chẳng hạn như tia cực tím và tia X, có bước sóng ngắn hơn.
✅
Luyện tập

"frequency" nghĩa là gì?