Nghĩa tiếng Việt
tần số
Đừng chỉ tra "frequency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the specific number of waves that pass a point every second
Câu ví dụ
Higher frequencies of light , such as ultraviolet and X-rays , have shorter wavelengths .
Các tần số cao hơn của ánh sáng, chẳng hạn như tia cực tím và tia X, có bước sóng ngắn hơn.
Luyện tập
"frequency" nghĩa là gì?