homely

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hấp dẫn, thiếu vẻ đẹp
🎯
Đừng chỉ tra "homely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) not very attractive
✏️
Câu ví dụ
The homely girl stood out in a crowd with her simple dress and unassuming demeanor .
Cô gái không hấp dẫn nổi bật trong đám đông với chiếc váy đơn giản và thái độ khiêm tốn.
✅
Luyện tập

"homely" nghĩa là gì?