Nghĩa tiếng Việt
giáo đoàn, hội chúng
Đừng chỉ tra "congregation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of people who gather in a church to say prayers
Câu ví dụ
The congregation celebrated Easter together with a joyful service and shared meal .
Giáo đoàn đã cùng nhau mừng Lễ Phục Sinh với một buổi lễ vui vẻ và bữa ăn chung.
Luyện tập
"congregation" nghĩa là gì?