congregation

/ˌkɑŋɡɹəˈɡeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo đoàn, hội chúng
🎯
Đừng chỉ tra "congregation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of people who gather in a church to say prayers
✏️
Câu ví dụ
The congregation celebrated Easter together with a joyful service and shared meal .
Giáo đoàn đã cùng nhau mừng Lễ Phục Sinh với một buổi lễ vui vẻ và bữa ăn chung.
✅
Luyện tập

"congregation" nghĩa là gì?