sleeveless

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tay
🎯
Đừng chỉ tra "sleeveless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of clothes) without any sleeves
✏️
Câu ví dụ
The bride chose a sleeveless gown for her outdoor wedding , allowing her to move freely and comfortably as she danced the night away .
Cô dâu đã chọn một chiếc váy không tay cho đám cưới ngoài trời của mình, cho phép cô ấy di chuyển tự do và thoải mái khi nhảy múa suốt đêm.
✅
Luyện tập

"sleeveless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire