reflection

/ɹɪˈfɫɛkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự phản chiếu, sự phản xạ
🎯
Đừng chỉ tra "reflection" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action or process where a wave, such as light or sound, bounces back from a surface instead of passing through
✏️
Câu ví dụ
The calm lake 's surface served as a perfect mirror , providing a clear reflection of the surrounding mountains .
Bề mặt yên tĩnh của hồ đóng vai trò như một tấm gương hoàn hảo, mang lại phản chiếu rõ ràng của những ngọn núi xung quanh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"reflection" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này