reflection
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự phản chiếu, sự phản xạ
Definition (English)
the action or process where a wave, such as light or sound, bounces back from a surface instead of passing through
Câu ví dụ
The calm lake 's surface served as a perfect mirror , providing a clear reflection of the surrounding mountains .
Bề mặt yên tĩnh của hồ đóng vai trò như một tấm gương hoàn hảo, mang lại phản chiếu rõ ràng của những ngọn núi xung quanh.
Luyện tập
"reflection" nghĩa là gì?