Nghĩa tiếng Việt
sự phản chiếu, sự phản xạ
Đừng chỉ tra "reflection" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action or process where a wave, such as light or sound, bounces back from a surface instead of passing through
Câu ví dụ
The calm lake 's surface served as a perfect mirror , providing a clear reflection of the surrounding mountains .
Bề mặt yên tĩnh của hồ đóng vai trò như một tấm gương hoàn hảo, mang lại phản chiếu rõ ràng của những ngọn núi xung quanh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
expression biểu cảm, ánh mắt
Luyện tập
"reflection" nghĩa là gì?